hạ tầng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp dưới, tầng dưới: Phần nằm ở phía dưới, là cơ sở hoặc nền móng cho các phần khác.
- (Kinh tế, xã hội) Hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật thiết yếu: Chỉ toàn bộ những điều kiện vật chất, kỹ thuật, công trình phục vụ cho sự phát triển của các ngành kinh tế và đời sống xã hội. Đây là nghĩa phổ biến nhất, thường là cách nói tắt của "hạ tầng cơ sở".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thành phố đang tập trung đầu tư phát triển hạ tầng giao thông. (Thành phố đang tập trung đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng giao thông.)
- Khu công nghiệp mới có hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và hiện đại. (Khu công nghiệp mới có cơ sở hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và hiện đại.)
- Việc quy hoạch hạ tầng đô thị cần có tầm nhìn dài hạn. (Việc quy hoạch cơ sở hạ tầng đô thị cần có tầm nhìn dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hạ tầng kỹ thuật": Chỉ hệ thống các công trình kỹ thuật như đường xá, cầu cống, hệ thống cấp thoát nước, điện lưới, viễn thông.
- Dự án này nhằm nâng cấp hạ tầng kỹ thuật của toàn khu vực.
- "Hạ tầng xã hội": Chỉ hệ thống các công trình và dịch vụ phục vụ nhu cầu xã hội như trường học, bệnh viện, công viên, nhà văn hóa.
- Chính sách phát triển cân bằng giữa hạ tầng kinh tế và hạ tầng xã hội.
Biến thể và từ liên quan
- Hạ tầng cơ sở (danh từ): Cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với nghĩa phổ biến của "hạ tầng".
- Cơ sở hạ tầng (danh từ): Cách nói khác, cùng nghĩa với "hạ tầng cơ sở".
- Thượng tầng (danh từ): Chỉ các yếu tố thuộc về kiến trúc thượng tầng như chính trị, pháp luật, văn hóa, tư tưởng, thường được đặt trong mối tương quan với "hạ tầng" (cơ sở hạ tầng) trong các lý thuyết kinh tế - xã hội.
- Kết cấu hạ tầng (danh từ): Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Cơ sở vật chất kỹ thuật: Nhấn mạnh vào phương diện vật chất và kỹ thuật của hệ thống.
- Nền tảng hạ tầng: Nhấn mạnh tính chất làm nền móng.
- Hệ thống cơ sở: Cách nói khái quát.
Lưu ý sử dụng
- Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "hạ tầng" khi đứng một mình hầu như luôn được hiểu là "hạ tầng cơ sở" (infrastructure).
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh về quy hoạch, phát triển kinh tế, xây dựng đô thị và quản lý nhà nước.
- Cần phân biệt với "thượng tầng" trong các phân tích về cấu trúc xã hội.